Báo giá mặt bích mù JIS 10K chính hãng, giá tốt nhất

Báo giá mặt bích mù JIS 10K chính hãng, giá tốt nhất

Báo giá mặt bích mù JIS 10K chính hãng, giá tốt nhất

Báo giá mặt bích mù JIS 10K chính hãng, giá tốt nhất

Báo giá mặt bích mù JIS 10K chính hãng, giá tốt nhất
Báo giá mặt bích mù JIS 10K chính hãng, giá tốt nhất

PHỤ KIỆN NHẬT NGUYÊN AN TOÀN HÔM NAY - BỀN VỮNG MAI SAU!

272 Trần Đại Nghĩa, phường Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh

Báo giá mặt bích mù JIS 10K chính hãng, giá tốt nhất
 16/10/2026 03:15 PM

    Báo giá mặt bích mù JIS 10K chính hãng, giá tốt nhất

    Nhận báo giá mặt bích mù JIS 10K chất lượng, độ bền cao, không có lỗ. Hàng sẵn kho phục vụ mọi hệ thống đường ống, giao hàng nhanh chóng!

    báo giá mặt bích mù jis10k giá tốt

    Bạn đang tìm kiếm thông tin về báo giá mặt bích mù JIS 10K để chuẩn bị vật tư cho công trình? Việc lựa chọn đúng phụ kiện bịt kín đầu ống đóng vai trò cốt lõi giúp hệ thống vận hành ổn định, ngăn chặn triệt để tình trạng rò rỉ lưu chất. Bài viết này sẽ cập nhật chi tiết các thông tin hữu ích giúp bạn dễ dàng chọn mua sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế.


    1. Tổng quan về mặt bích mù JIS 10K trong công nghiệp

    Mặt bích mù JIS 10K (hay còn gọi là bích đặc) là một trong những phụ kiện quen thuộc trong các hệ thống công nghiệp hiện đại. Khác với các dòng bích rỗng thông thường, đặc điểm nhận diện rõ nhất của dòng sản phẩm mặt bích này chính là thiết kế không có lỗ ở tâm.

    Chúng được lắp đặt chủ yếu ở các điểm cuối của các đường ống, van hoặc bình chứa nhằm mục đích khóa dòng chảy tạm thời hoặc vĩnh viễn, đồng thời hỗ trợ việc bảo trì, vệ sinh hoặc mở rộng mạng lưới đường ống về sau.


    2. Các thông số kỹ thuật cần nắm khi chọn mua

    Để đảm bảo sự tương thích và an toàn tuyệt đối cho công trình, việc nắm rõ thông số kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Dưới đây là các đặc điểm cơ bản của tiêu chuẩn Nhật Bản JIS B2220:

    • Áp lực làm việc: Tiêu chuẩn 10K cho phép chịu được áp suất định mức khoảng 10 bar (10 kg/cm2).

    • Chất liệu chế tạo: Đa dạng từ thép carbon, gang cho đến inox chống gỉ sét, mang lại độ bền cao ngay cả trong các môi trường khắc nghiệt.

    • Kích thước đa dạng: Phù hợp với mọi quy mô hệ thống đường ống từ nhỏ đến lớn trên thị trường.

    • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS B2220 – JIS 10K (Nhật Bản)

    • Áp suất danh nghĩa: 10K (≈ 9.8 bar ≈ 142 psi)

    • Kích thước danh nghĩa (DN): từ DN10 – DN1500 mm

    • Kiểu mặt bích: Mặt bích mù (Blind Flange)

    • Kiểu bề mặt: Flat Face (FF), Raised Face (RF)

    • Vật liệu chế tạo: Thép carbon (A105, SS400), Inox 304/316, Gang, Hợp kim đặc biệt

    • Hoàn thiện bề mặt: Sơn đen, mạ kẽm, hoặc đánh bóng inox


    3. Vai trò của mặt bích mù trong việc ngăn ngừa rò rỉ

    Khi vận hành các đường ống dẫn nước, hóa chất hay dầu khí, sự cố rò rỉ luôn là mối bận tâm lớn của các nhà thầu. Sự góp mặt của là loại mặt bích đặc biệt này giúp bịt kín các điểm chờ mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc tổng thể xung quanh.

    Nhờ bề mặt gia công chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế, phụ kiện này kết hợp chặt chẽ cùng gioăng đệm và hệ thống bu-lông để loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ lưu chất ra bên ngoài, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.

    Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều các loại mặt bích khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế của từng công trình. Trong đó, dòng bích JIS 10K luôn nằm trong top các sản phẩm bán chạy nhờ tính kinh tế và hiệu quả kỹ thuật vượt trội.


    4. Báo giá mặt bích mù JIS 10K và dịch vụ cung ứng

    Mức giá của thiết bị phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và các tiêu chí cụ thể như kích thước đường kính, chất liệu (thép hay inox), số lượng đặt mua cũng như đơn vị phân phối. Để nhận được bảng báo giá mặt bích mù JIS 10K chi tiết và tối ưu chi phí nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với chúng tôi. Dưới đây là bảng giá tham khảo:

    4.1 Báo giá mặt bích mù inox 316 JIS 10K

    Tên sản phẩm

    Quy cách

    Hãng sản xuất

    Đơn vị

    Giá mặt bích mù inox 316 JIS 10K (VNĐ)

    Mặt bích mù inox 316 JIS 10K

    DN15 (1/2")

    Trung Quốc

    cái

    153,000

    DN20 (3/4")

    Trung Quốc

    cái

    180,000

    DN25 (1")

    Trung Quốc

    cái

    261,000

    DN32 (1-1/4")

    Trung Quốc

    cái

    342,000

    DN40 (1-1/2")

    Trung Quốc

    cái

    373,500

    DN50 (2")

    Trung Quốc

    cái

    463,500

    DN65 (2-1/2")

    Trung Quốc

    cái

    630,000

    DN80 (3")

    Trung Quốc

    cái

    715,500

    DN100 (4")

    Trung Quốc

    cái

    936,000

    DN125 (5")

    Trung Quốc

    cái

    1,467,000

    DN150 (6")

    Trung Quốc

    cái

    2,070,000

    DN200 (8")

    Trung Quốc

    cái

    2,880,000

    DN250 (10")

    Trung Quốc

    cái

    4,770,000

    DN300 (12")

    Trung Quốc

    cái

    5,760,000

    DN350

    Trung Quốc

    cái

    7,830,000

    DN400

    Trung Quốc

    cái

    10,980,000

     

    4.1 Báo giá mặt bích mù thép JIS 10K

    Tên sản phẩm

    Quy cách

    Hãng sản xuất

    Đơn vị tính

    Giá mặt bích thép mù đen JIS 10K

    Giá mặt bích thép mù mạ kẽm JIS 10K

    Mặt bích mù thép JIS 10K

    DN15 (1/2")

    Trung Quốc

    cái

    23,115

    30,820

    DN20 (3/4")

    Trung Quốc

    cái

    29,670

    39,560

    DN25 (1")

    Trung Quốc

    cái

    46,575

    62,100

    DN32 (1-1/4")

    Trung Quốc

    cái

    62,100

    82,800

    DN40 (1-1/2")

    Trung Quốc

    cái

    66,585

    88,780

    DN50 (2")

    Trung Quốc

    cái

    81,765

    109,202

    DN65 (2-1/2")

    Trung Quốc

    cái

    117,800

    150,400

    DN80 (3")

    Trung Quốc

    cái

    122,360

    166,060

    DN100 (4")

    Trung Quốc

    cái

    157,780

    214,130

    DN125 (5")

    Trung Quốc

    cái

    248,285

    336,950

    DN150 (6")

    Trung Quốc

    cái

    342,585

    464,945

    DN200 (8")

    Trung Quốc

    cái

    509,910

    679,880

    DN250 (10")

    Trung Quốc

    cái

    817,805

    1,089,740

    DN300 (12")

    Trung Quốc

    cái

    1,011,540

    1,348,720

    DN350 (14")

    Trung Quốc

    cái

    Liên hệ

    Liên hệ

    DN 400

    Trung Quốc

    cái

    Liên hệ

    Liên hệ

    DN450

    Trung Quốc

    cái

    Liên hệ

    Liên hệ

    DN500

    Trung Quốc

    cái

    Liên hệ

    Liên hệ

    DN600

    Trung Quốc

    cái

    Liên hệ

    Liên hệ

     

    Lưu ý: Bảng báo giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển và thuế VAT, với đơn hàng càng lớn chiết khấu càng cao. Để nhận báo giá mới nhất kèm mức chiết khấu ưu đãi, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.

    Hotline báo giá mặt bích mì jis 10k

    Hiểu được tính cấp bách của tiến độ thi công, chúng tôi luôn duy trì lượng mặt bích mù JIS 10K sẵn hàng trong kho với đầy đủ kích thước và chủng loại. Nhờ đó, quá trình giao hàng diễn ra nhanh chóng, đáp ứng kịp thời các sản phẩm vật tư cần thiết cho công trình của bạn và các kỹ sư phụ trách dự án mà không lo bị gián đoạn tiến độ thi công.


    5. Mặt bích mù JIS 10K sẵn hàng – Cách chọn đúng sản phẩm

    Nhu cầu tìm mặt bích mù JIS 10K sẵn hàng thường xuất phát từ yêu cầu thi công gấp, bảo trì hoặc thay thế phụ kiện trong hệ thống đường ống. Tuy nhiên, ngoài việc kiểm tra tồn kho, khách hàng cần bảo đảm sản phẩm thực tế đáp ứng đúng tiêu chuẩn và thông số đã yêu cầu.

    Khi chọn mua, nên lưu ý:

    • Xác định đúng DN và cấp áp lực 10K theo thiết kế.

    • Kiểm tra vật liệu, kích thước và các thông số kết nối.

    • Đối chiếu tiêu chuẩn JIS với mặt bích đang sử dụng.

    • Kiểm tra bề mặt sản phẩm, tình trạng biến dạng, nứt hoặc khuyết tật gia công.

    • Xác nhận số lượng thực tế, thời gian giao hàng và chứng từ chất lượng nếu công trình yêu cầu.

    Đối với các hệ thống làm việc dưới áp lực, việc lựa chọn đúng mặt bích và gioăng làm kín có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế rò rỉ. Bu lông cần được siết theo trình tự và lực siết phù hợp với hướng dẫn kỹ thuật. Không nên sử dụng sản phẩm chỉ vì có đường kính tương tự khi chưa xác minh tiêu chuẩn kết nối.

    Nếu mua hàng cho công trình lớn, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản về quy cách, vật liệu, số lượng và tiến độ giao hàng. Cách làm này giúp hạn chế nhầm lẫn khi tiếp nhận và thuận tiện hơn trong quá trình nghiệm thu.

    Tóm lại, việc lựa chọn đúng loại phụ kiện đạt chuẩn không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư mà còn đảm bảo sự bền vững cho toàn bộ công trình. Hy vọng những thông tin chia sẻ trên đã giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sản phẩm. Nếu bạn đang cần tư vấn chi tiết hơn hoặc nhận báo giá nhanh chóng cho dự án sắp tới, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ tận tình!

    CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN

    Trụ sở chính: 270 Lý Thường Kiệt , Phường Diên Hồng, TP HCM

    VPĐD: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, Phường An Lạc, TP HCM

    Kho 1: G272 Trần Đại Nghĩa, Tân Tạo, TP.HCM

    Liên hệ (Call/Zalo): Mr Thìn 0972.72.33.33 – 0987.379.333